Nghĩa của trụ trì | Babel Free
[t͡ɕu˧˨ʔ t͡ɕi˨˩]Định nghĩa
Nói nhà sư đứng trông nom một chùa nào.
Ví dụ
“Trụ trì tại chùa Quán Sứ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free