HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trớ trêu | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕəː˧˦ t͡ɕew˧˧]

Định nghĩa

Có vẻ như trêu cợt, làm phiền muộn, rắc rối một cách oái oăm.

Từ tương đương

Čeština ironický
Deutsch ironisch
Ελληνικά ειρωνικός
English ironic
Suomi ironinen
Français ironique ironiser
Galego irónico
עברית אירוני
Italiano giocoso ironico
日本語 皮肉
Nederlands ironisch
Polski ironiczny
Svenska ironisk
Українська іронічний
Tiếng Việt mỉa mai

Ví dụ

“trớ trêu thay

how ironic/ironically

“Cảnh ngộ trớ trêu.”
“Số phận trớ trêu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trớ trêu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free