HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trớ trêu

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕəː˧˦ t͡ɕew˧˧]

Định nghĩa

Có vẻ như trêu cợt, làm phiền muộn, rắc rối một cách oái oăm.

Từ tương đương

Englishironic
Deutschironisch
13 more languages
Češtinaironický
Ελληνικάειρωνικός
Galegoirónico
עבריתאירוני
日本語皮肉
Nederlandsironisch
Polskiironiczny
Svenskaironisk
Українськаіронічний
Tiếng Việtmỉa mai

Ví dụ

“trớ trêu thay

how ironic/ironically

“Cảnh ngộ trớ trêu.”
“Số phận trớ trêu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trớ trêu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free