Nghĩa của trơ trọi | Babel Free
[t͡ɕəː˧˧ t͡ɕɔj˧˨ʔ]Ví dụ
“Joseph ngồi trơ trọi trên hàng ghế trống một chỗ ngồi…”
Joseph set down all alone in a row with one empty seat…
“Sống trơ trọi một mình”
“Ngôi nhà trơ trọi giữa cánh đồng”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free