HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trơ trụi

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕəː˧˧ t͡ɕuj˧˨ʔ]

Định nghĩa

. Trơ ra, hoàn toàn không còn gì.

Từ tương đương

Englishbarebarren
4 more languages
Bosanskibare
Hrvatskibare
Kurdîbare
Српскиbare

Ví dụ

“Cành cây trơ trụi, không còn một chiếc lá.”
“Chỉ còn trơ trụi một thân một mình.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trơ trụi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free