trơ trụi
Định nghĩa
. Trơ ra, hoàn toàn không còn gì.
Ví dụ
“Cành cây trơ trụi, không còn một chiếc lá.”
“Chỉ còn trơ trụi một thân một mình.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free