Nghĩa của trọc lốc | Babel Free
[t͡ɕawk͡p̚˧˨ʔ ləwk͡p̚˧˦]Định nghĩa
Nói đầu trọc sát đến da.
Ví dụ
“cái đầu trắng hếu trọc lốc”
an unpleasingly white and completely bald head
“Cạo trọc lóc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free