trắc
Định nghĩa
Từ tương đương
EnglishRosewood
10 more languages
Bosanskitrač
Suomiruusupuu
Hrvatskitrač
Bahasa Indonesiacokelat sampang
Italianopalissandro
日本語紫檀
Latinaaspaltus
Nederlandspalissanderhout
Русскийпалисандр
Српскиtrač
Ví dụ
“Lấy trạc đựng đất khiêng đi đổ.”
“Ông cụ trạc bảy mươi.”
“Trạc ngoại tứ tuần.”
“"tính", "tỉnh", "tĩnh", "tịnh" là những từ trắc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free