Nghĩa của trải qua | Babel Free
[t͡ɕaːj˧˩ kwaː˧˧]Định nghĩa
Đã từng qua.
Từ tương đương
Ελληνικά
ξεμπερδεύω
Français
venir à bout
한국어
합격하다
Polski
przebijać
przedostać
przedostawać
przedostawać się
przemęczać
przemęczyć
przepierdalać
przepierdolić
Tiếng Việt
đả thông
Ví dụ
“Trải qua một thời gian nghiên cứu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free