HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đả thông

Động từ CEFR B2
[ʔɗaː˧˩ tʰəwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

  1. to get rid of an obstruction so a flow can keep going
  2. to get through

Từ tương đương

11 more languages

Ví dụ

“đả thông khí huyết”

to keep the blood flow going

“đả thông tư tưởng”

to get through to someone ideologically

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đả thông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free