đặc cách
Định nghĩa
Chỉ ai đó có gì đó đặc biệt và ưu tiên hơn.
Ví dụ
“xin đặc cách miễn học phí”
to request for special tuition exemption
“Nó được đặc cách, không phải đóng học phí.”
She was exempted from tuition.
“Xin đặc cách miễn học phí.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free