HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đặc cách

Tính từ CEFR B2
[ʔɗak̚˧˨ʔ kajk̟̚˧˦]

Định nghĩa

Chỉ ai đó có gì đó đặc biệt và ưu tiên hơn.

Ví dụ

xin đặc cách miễn học phí”

to request for special tuition exemption

“Nó được đặc cách, không phải đóng học phí.”

She was exempted from tuition.

Xin đặc cách miễn học phí.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đặc cách được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free