HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tràng hạt

Danh từ CEFR B2
ʨa̤ːŋ˨˩ ha̰ːʔt˨˩

Định nghĩa

Chuỗi hạt dài dùng để lần từng hạt trong khi tụng kinh.

Từ tương đương

Españolrosario
Françaischapelet
32 more languages
Azərbaycan dilitəşbeh
Беларускаяружанец
Българскиброеница
বাংলাতসবীহ
Bosanskitespih
Catalàrosari
Češtinarůženec
فارسیتسبیح
Gaeilgepaidrín
हिन्दीमाला
Hrvatskitespih
Bahasa Indonesiatasbih
Italianorosario
日本語念珠数珠
한국어묵주염주
Македонскибројаница
Монголэрхи
Portuguêsrosárioterço
Русскийчетки
Slovenščinarožni venec
Српскиtespih
Tagalogrosaryo
Türkçetespih

Ví dụ

“Cổ đeo tràng hạt.”
Tay lần tràng hạt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tràng hạt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free