Nghĩa của trăng hoa | Babel Free
ʨaŋ˧˧ hwaː˧˧Ví dụ
“quen thói trăng hoa”
“chuyện trăng hoa”
“Trăng hoa song cũng thị phi biết điều (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free