HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tinh vi | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tïŋ˧˧ vi˧˧]

Định nghĩa

  1. Có nhiều chi tiết cấu tạo rất nhỏ và chính xác cao.
  2. Có khả năng phân tích, xem xét sâu sắc đến từng chi tiết nhỏ.

Ví dụ

“máy móc tinh vi”

intricate machinery

“thủ đoạn tinh vi”

a clever scheme

“Máy móc tinh vi.”
“Nét vẽ rất tinh vi.”
“Thủ đoạn bóc lột tinh vi.”
“Xử lí tinh vi.”
“Nhận xét hết sức tinh vi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tinh vi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free