Nghĩa của tinh vi | Babel Free
[tïŋ˧˧ vi˧˧]Định nghĩa
Ví dụ
“máy móc tinh vi”
intricate machinery
“thủ đoạn tinh vi”
a clever scheme
“Máy móc tinh vi.”
“Nét vẽ rất tinh vi.”
“Thủ đoạn bóc lột tinh vi.”
“Xử lí tinh vi.”
“Nhận xét hết sức tinh vi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free