Nghĩa của tinh lực | Babel Free
[tïŋ˧˧ lɨk̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Tinh thần và sức lực.
Từ tương đương
Ví dụ
“Mang hết tinh lực ra làm việc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free