HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tinh lực

Danh từ CEFR B2
[tïŋ˧˧ lɨk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Tinh thần và sức lực.

Từ tương đương

Españolímpetuvigor
Françaisvigueur
18 more languages

Ví dụ

Mang hết tinh lực ra làm việc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tinh lực được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free