HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tĩnh mạch

Danh từ CEFR B2
[tïŋ˦ˀ˥ majk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Mạch máu dẫn máu từ khắp nơi trong cơ thể về tim.

Từ tương đương

EnglishVein

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tĩnh mạch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free