tính mạng
Định nghĩa
Sự sống của con người.
Từ tương đương
Englishlife
Ví dụ
“Bảo vệ tính mạng và tài sản của nhân dân.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free