Nghĩa của tính năng | Babel Free
[tïŋ˧˦ naŋ˧˧]Ví dụ
“Máy này không có tính năng đó.”
This machine doesn't have that feature.
“Tính năng của pháo tự hành.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free