HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tiến thoái | Babel Free

Động từ CEFR B2
[tiən˧˦ tʰwaːj˧˦]

Định nghĩa

Tiến và lui (nói khái quát).

Ví dụ

“Nhưng đạo nhân kia thân hình cứ theo mũi thương né tránh tiến thoái thì làm sao đánh được y?”

But the Daoist monk simply followed the tip of the blade to dodge, advance and retreat; how could he beat him?

Bao vây, chặn hết các đường tiến thoái.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tiến thoái được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free