Nghĩa của tiến thoái | Babel Free
[tiən˧˦ tʰwaːj˧˦]Định nghĩa
Tiến và lui (nói khái quát).
Ví dụ
“Nhưng đạo nhân kia thân hình cứ theo mũi thương né tránh tiến thoái thì làm sao đánh được y?”
But the Daoist monk simply followed the tip of the blade to dodge, advance and retreat; how could he beat him?
“Bao vây, chặn hết các đường tiến thoái.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free