HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tiến thủ

Động từ CEFR B2
[tiən˧˦ tʰu˧˩]

Định nghĩa

to work on making progress

Ví dụ

“Người mình xưa kia chỉ biết trì-thủ một mặt đạo-đức mà không nghĩ đến sự tiến-thủ về đường trí-tuệ và khoa-học,[…]”

In ages past, our people only upheld one side of morality and never thought of making progress intellectually or in sciences, […]

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tiến thủ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free