HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tiên tri | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

العربية تكهن تنبأ
Dansk forudsige
English Foretell Prophecy
Esperanto antaŭanonci
Suomi ennustaa
Français prédire
Gaeilge tairngir tuar
Bahasa Indonesia meramal meramalkan
Italiano predire prevedere
日本語 予言するa
ភាសាខ្មែរ ចាប់យាម
Македонски претскаже
Nederlands voorspellen
Português prever
Slovenčina veštiť

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tiên tri được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free