tiên tri
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
22 more languages
Danskforudsige
Esperantoantaŭanonci
Suomiennustaa
日本語予言するa
ភាសាខ្មែរចាប់យាម
Македонскипретскаже
Nederlandsvoorspellen
Portuguêsprever
Русскийпредсказывать
Slovenčinaveštiť
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free