Nghĩa của tiên tri | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Dansk
forudsige
Esperanto
antaŭanonci
Suomi
ennustaa
Français
prédire
日本語
予言するa
ខ្មែរ
ចាប់យាម
Македонски
претскаже
Nederlands
voorspellen
Português
prever
Русский
предсказывать
Slovenčina
veštiť
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free