HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of thuốc lá | Babel Free

Noun CEFR B2
/[tʰuək̚˧˦ laː˧˦]/

Định nghĩa

  1. Bất kỳ một loài thực vật nào trong chi Nicotiana.
  2. Nicotiana tabacum, một loài thực vật thuộc chi Nicotiana, họ Solanaceae.
  3. Một sản phẩm nông nghiệp thu hoạch bằng cách lấy lá của những loài thực vật thuộc chi Nicotiana.
  4. Sản phẩm được làm từ lá của cây thuốc lá, có dạng hình trụ.

Từ tương đương

English cigarette tobacco

Ví dụ

“Hút thuốc lá sẽ gây hại cho sức khỏe.”
“Căn phòng sặc mùi khói thuốc lá.”
“Anh quân nhân tiếp tục bước ra ngoài lộ, anh ta nhìn theo hai người, châm một điếu thuốc lá, nhả khói.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See thuốc lá used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course