HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thuốc lá | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰuək̚˧˦ laː˧˦]

Định nghĩa

  1. Bất kỳ một loài thực vật nào trong chi Nicotiana.
  2. Nicotiana tabacum, một loài thực vật thuộc chi Nicotiana, họ Solanaceae.
  3. Một sản phẩm nông nghiệp thu hoạch bằng cách lấy lá của những loài thực vật thuộc chi Nicotiana.
  4. Sản phẩm được làm từ lá của cây thuốc lá, có dạng hình trụ.

Từ tương đương

Afrikaans sigaret
አማርኛ ሲጃራ ሲጋራ
العربية سيجارة
Azərbaycanca papiros siqaret
Беларуская папяро́са цыгарэта
Български цигара
বাংলা সিগারেট
Català cigarreta
Ελληνικά ταμπάκο τσιγάρο
English cigarette cigarette tobacco tobacco
Español cigarrillo tabaco
Français cigarette cigarette tabac tabac
Հայերեն ծխախոտ սիգարետ
ខ្មែរ ថ្នាំជក់
Nederlands saffie sigaret tabak tabaksplant
Português cigarro tabaco
Shqip cigare
Türkçe sigara tütün
Українська тютюновий
中文 煙草
ZH-TW 煙草

Ví dụ

“Hút thuốc lá sẽ gây hại cho sức khỏe.”
“Căn phòng sặc mùi khói thuốc lá.”
“Anh quân nhân tiếp tục bước ra ngoài lộ, anh ta nhìn theo hai người, châm một điếu thuốc lá, nhả khói.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thuốc lá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free