HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thuốc lắc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰuək̚˧˦ lak̚˧˦]

Định nghĩa

ecstasy; MDMA

Từ tương đương

Deutsch MDMA
English Ecstasy MDMA
Suomi ekstaasi esso
Français MDMA
Bahasa Indonesia ekstasi
Kurdî ekstasî
Polski MDMA
Português MDMA

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thuốc lắc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free