Nghĩa của thoái vị | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
العربية
تنح
Esperanto
eksreĝiĝi
Gaeilge
tabhair suas
Galego
abdicación
हिन्दी
त्याग
한국어
퇴위
Kurdî
bo
Te Reo Māori
whakataka
Македонски
се откажува
Română
abdicare
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free