thoái vị
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
34 more languages
العربيةتنح
Esperantoeksreĝiĝi
Gaeilgetabhair suas
Galegoabdicación
हिन्दीत्याग
한국어퇴위
Kurdîbo
Te Reo Māoriwhakataka
Македонскисе откажува
Românăabdicare
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free