HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thoái vị | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

العربية تنح
Esperanto eksreĝiĝi
Español abdicación abdicar
Français abdication abdiquer
Gaeilge tabhair suas
Galego abdicación
हिन्दी त्याग
Bahasa Indonesia abdikasi turun takhta
日本語 退位 退位する
한국어 퇴위
Kurdî bo
Latina abdicatio abdico
Te Reo Māori whakataka
Македонски се откажува
Română abdicare
Tiếng Việt bọ tu bổ

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thoái vị được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free