HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thoát vị

Danh từ CEFR B2
tʰwaːt˧˥ vḭʔ˨˩

Định nghĩa

Một rối loạn trong đó một phần của cơ thể nhô ra bất thường thông qua vết rách hoặc khe hở ra ở phần xung quanh vết rách, đặc biệt là vùng bụng & háng, ngực, bẹn, đùi.

Từ tương đương

EnglishHernia
Españolhernia
Françaisherniehernié
38 more languages
Afrikaansbreuk
العربيةفتق
Azərbaycan dilidəbəqrijayırtıq
Bosanskiгрижа
Češtinakýla
Danskbrok
Ελληνικάκήλη
Esperantohernio
Suomityrä
Galegohernia
עבריתבקע
Hrvatskiгрижа
Magyarsérv
Íslenskahaull
Italianoernia
ქართულითიაქარი
Қазақ тіліжарық
ភាសាខ្មែរក្លន
Кыргызчачурку
Nederlandsbreukhernia
Portuguêshérnia
Românăhernie
Русскийгрыжа
Српскигрижа
Svenskabråck
Tagalogluslos
Türkçefıtık
Українськагрижа
O'zbekchadabba

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thoát vị được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free