Nghĩa của thóc gạo | Babel Free
tʰawk˧˥ ɣa̰ːʔw˨˩Định nghĩa
Thóc và gạo, lương thực nói chung.
Ví dụ
“Cần nhiều thóc gạo nuôi quân.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free