HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thóc

Danh từ CEFR B2 Frequent
[tʰawk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

Hạt lúa còn cả vỏ trấu.

Từ tương đương

日本語
12 more languages
Azərbaycan diliçəltik
Bahasa Indonesiagabah
ភាសាខ្មែរស្រូវ
ಕನ್ನಡಭತ್ತ
한국어
Kurdîçeltik
Malagasyakotry
Kiswahilindume
ไทยธัญ
Türkçeçeltik
Tiếng Việtlửalúa

Ví dụ

“Thọc tay vào túi.”
“Thọc gậy xuống nước xem nông sâu.”
“Thọc sâu.”
“Đừng thọc vào chuyện của người khác.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thóc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free