HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thóc | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Frequent
[tʰawk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

Hạt lúa còn cả vỏ trấu.

Từ tương đương

Azərbaycanca çəltik
Bahasa Indonesia gabah
日本語
ខ្មែរ ស្រូវ
ಕನ್ನಡ ಭತ್ತ
한국어
Kurdî çeltik
Malagasy akotry
Kiswahili ndume
ไทย ธัญ
Türkçe çeltik
Tiếng Việt lửa lúa

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thóc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free