HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Thoan | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[tʰwaːn˧˧]

Định nghĩa

  1. Central Vietnam and Southern Vietnam form of thuyền (“watercraft”)
  2. a unisex given name

Ví dụ

“Giáo sư Trần Bửu và bé Kim Ngân ngắm cảnh trên thoàn.”

Professor Tran Bao and Kim Ngan enjoy the scenery on the boat.

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Thoan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free