Nghĩa của Thoan | Babel Free
[tʰwaːn˧˧]Định nghĩa
Ví dụ
“Giáo sư Trần Bửu và bé Kim Ngân ngắm cảnh trên thoàn.”
Professor Tran Bao and Kim Ngan enjoy the scenery on the boat.
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free