HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thiếu-nữ | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

obsolete spelling of thiếu nữ (“maiden”)

alt-of, obsolete

Ví dụ

“Liên-Hoa giật mình : nàng chưa trông thấy bao giờ một người đẹp như thế ! mắt[sic] thiếu-nữ trong như gương nước hồ sen, tóc nàng buông xuôi, đẹp như một làn mây mờ và mỏng.”

Liên Hoa was taken a back. Never had she witnessed such a beauty! The maiden’s eyes were as clear as the water in a lotus pond, her hair worn loose, as fuzzy and fine as a wisp of cloud.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thiếu-nữ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free