Nghĩa của thin thít | Babel Free
tʰin˧˧ tʰit˧˥Định nghĩa
Im lặng, không nói hay không khóc.
Ví dụ
“Ngồi thin thít..”
“Thin thít như thịt nấu đông..”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free