Nghĩa của thin thít | Babel Free
tʰin˧˧ tʰit˧˥Định nghĩa
Im lặng, không nói hay không khóc.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free