Nghĩa của Thim-bu | Babel Free
[tʰim˧˧ ʔɓu˧˧]Định nghĩa
Thimphu (một thủ đô của Bhutan)
Từ tương đương
Afrikaans
Thimphu
العربية
تيمفو
བོད་སྐད
ཐིམ་ཕུ
Deutsch
Thimphu
Ελληνικά
Θίμφου
English
Thimphu
Español
Timbu
Français
Thimphou
Հայերեն
Թհիմփհու
Íslenska
Timfú
Italiano
Thimphu
日本語
ティンプー
ខ្មែរ
ធីមភូ
한국어
팀부
Македонски
Тимбу
Nederlands
Thimphu
Polski
Thimphu
Português
Timfu
Русский
Тхимпху
Slovenčina
Thimphu
ไทย
ทิมพู
Türkçe
Thimphu
Українська
Тхімпху
中文
廷布
ZH-TW
廷布
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free