HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Thim-bu

Danh từ CEFR B1
[tʰim˧˧ ʔɓu˧˧]

Định nghĩa

Thimphu (một thủ đô của Bhutan)

Từ tương đương

EnglishThimphu
EspañolTimbu
FrançaisThimphou
23 more languages
AfrikaansThimphu
العربيةتيمفو
བོད་སྐད།ཐིམ་ཕུ
DeutschThimphu
ΕλληνικάΘίμφου
ՀայերենԹհիմփհու
ÍslenskaTimfú
ItalianoThimphu
ភាសាខ្មែរធីមភូ
한국어팀부
МакедонскиТимбу
NederlandsThimphu
PolskiThimphu
PortuguêsTimfu
РусскийТхимпху
SlovenčinaThimphu
TürkçeThimphu
УкраїнськаТхімпху
中文廷布
繁體中文廷布

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Thim-bu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free