HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thím | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Frequent
[tʰim˧˦]

Định nghĩa

Vợ của chú.

Từ tương đương

Bosanski ciči
Deutsch Schwiegertante
English aunt aunt-in-law
Español tía
Hrvatski ciči
Kurdî bac çîçî
Русский тётка тетя
Српски ciči
Türkçe cici yenge
Tiếng Việt bác mợ

Ví dụ

“Đến chơi nhưng chỉ có thím ở nhà, còn chú thì đi vắng .”
“Thím rất quý cháu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thím được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free