Nghĩa của thím | Babel Free
[tʰim˧˦]Định nghĩa
Vợ của chú.
Từ tương đương
Ví dụ
“Đến chơi nhưng chỉ có thím ở nhà, còn chú thì đi vắng .”
“Thím rất quý cháu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free