HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thiên thai | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰiən˧˧ tʰaːj˧˧]

Định nghĩa

  1. tên của một số ngọn núi ở Việt Nam hoặc ở Trung Quốc.
  2. Chỗ tiên ở, theo thần thoại.
  3. Một tông phái Phật giáo Đại thừa ở Trung Quốc. Giáo nghĩa của tông phái này y cứ vào bộ kinh Diệu Pháp Liên Hoa, còn được gọi là Pháp Hoa Tông.

Từ tương đương

English Paradise Tiantai

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thiên thai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free