Nghĩa của thiên thời | Babel Free
[tʰiən˧˧ tʰəːj˨˩]Định nghĩa
Thời cơ thuận lợi.
Từ tương đương
Ví dụ
“Thiên thời, địa lợi, nhân hòa là ba điều kiện để thắng địch..”
“Bệnh thiên thời..”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free