HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thiên thần | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰiən˧˧ tʰən˨˩]

Định nghĩa

  1. Thần ở trên trời.
  2. Thiên sứ.

Từ tương đương

Bosanski angel
English angel
Hrvatski angel
Српски angel

Ví dụ

“Đẹp như thiên thần.”
“Sức mạnh thiên thần.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thiên thần được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free