Nghĩa của thiên thần | Babel Free
[tʰiən˧˧ tʰən˨˩]Định nghĩa
- Thần ở trên trời.
- Thiên sứ.
Ví dụ
“Đẹp như thiên thần.”
“Sức mạnh thiên thần.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free