HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thời báo | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰəːj˨˩ ʔɓaːw˧˦]

Định nghĩa

Từ chỉ báo chí xuất bản nói chung.

Từ tương đương

العربية في
Bosanski kali kali mal vezeš на на по по По
Čeština krať
Dansk gange
Deutsch Mal
Ελληνικά επί
English Times
Español por
Eesti korda
Suomi kertaa
Français fois
Gaeilge faoi
Hrvatski kali kali mal vezeš на на По по по
Magyar -szer -szor
Bahasa Indonesia kali
Íslenska sinnum
Italiano per
日本語 掛ける
ქართული -ჯერ
ភាសាខ្មែរ គុណ ដង
한국어 곱하기
Kurdî kalî kêrê kêrê mal per pêr pêr por por
Македонски по
Bahasa Melayu darab kali
Nederlands keer maal
Polski razy
Português vezes
Русский на
Српски kali kali mal vezeš на на По по по
Svenska gånger
ไทย คูณ
Tagalog Maka
Türkçe kere
Tiếng Việt nhạn

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thời báo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free