HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thời báo

Danh từ CEFR B2
[tʰəːj˨˩ ʔɓaːw˧˦]

Định nghĩa

Từ chỉ báo chí xuất bản nói chung.

Từ tương đương

EnglishTimes
Españolpor
Françaisfois
31 more languages
العربيةفي
BosanskikalimalvezešнаПо
Češtinakrať
Danskgange
DeutschMal
Ελληνικάεπί
Eestikorda
Suomikertaa
Gaeilgefaoi
HrvatskikalimalvezešнаПо
Bahasa Indonesiakali
Íslenskasinnum
Italianoper
日本語掛ける
ქართული-ჯერ
ភាសាខ្មែរគុណដង
한국어곱하기
Македонскипо
Bahasa Melayudarabkali
Nederlandskeermaal
Polskirazy
Portuguêsvezes
Русскийна
Српскиkalimalvezešнапо
Svenskagånger
ไทยคูณ
TagalogMaka
Türkçekere
Tiếng Việtnhạn

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thời báo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free