HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thô

Tính từ CEFR B1 Frequent
[tʰo˧˧]

Định nghĩa

  1. Nói âm thanh nặng và thấp.
  2. Nhỏ tuổi, bé dại.
  3. Có hình dáng to bè ra, đường nét thiếu mềm mại, trông không thích mắt.
  4. Dùng để thồ.
  5. Thiếu tế nhị, thanh nhã.
  6. Ở trạng thái mộc, chưa được tinh tế.

Từ tương đương

12 more languages

Ví dụ

“kiến thợ”

a worker ant

“Dáng người thô.”
“Đôi bàn tay thô.”
“Thô kệch.”
“Câu văn còn thô .”
“Lời nói thô quá.”
“Thô bạo.”
“Thô bỉ.”
“Thô lậu.”
“Thô lỗ.”
“Thô thiển.”
“Thô tục.”
“Dầu thô.”
“Tơ thô.”
“Thô sơ.”
“Trẻ thơ.”
“Dạy con từ thuở còn thơ.”
“Xe thồ.”
“Ngựa thồ.”
“Tiếng thổ.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free