HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of thô | Babel Free

Adjective CEFR B1 Frequent
/[tʰo˧˧]/

Định nghĩa

  1. Nói âm thanh nặng và thấp.
  2. Nhỏ tuổi, bé dại.
  3. Có hình dáng to bè ra, đường nét thiếu mềm mại, trông không thích mắt.
  4. Dùng để thồ.
  5. Thiếu tế nhị, thanh nhã.
  6. Ở trạng thái mộc, chưa được tinh tế.

Ví dụ

“kiến thợ”

a worker ant

“Dáng người thô.”
“Đôi bàn tay thô.”
“Thô kệch.”
“Câu văn còn thô .”
“Lời nói thô quá.”
“Thô bạo.”
“Thô bỉ.”
“Thô lậu.”
“Thô lỗ.”
“Thô thiển.”
“Thô tục.”
“Dầu thô.”
“Tơ thô.”
“Thô sơ.”
“Trẻ thơ.”
“Dạy con từ thuở còn thơ.”
“Xe thồ.”
“Ngựa thồ.”
“Tiếng thổ.”

Cấp độ CEFR

B1
Intermediate
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See thô used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course