Nghĩa của thể thao | Babel Free
[tʰe˧˩ tʰaːw˧˧]Định nghĩa
Những hoạt động nhằm nâng cao thể lực, sức khỏe cho con người, thường được tổ chức thành các hình thức trò chơi, luyện tập, thi đấu theo những quy tắc nhất định (nói khái quát).
Từ tương đương
Ví dụ
“thể dục thể thao”
exercise and sports
“quần thể thao”
a pair of sports pants, especially one with stripes on the sides
“Tập luyện thể thao.”
“Đại hội thể thao toàn quốc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free