HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thể thao | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰe˧˩ tʰaːw˧˧]

Định nghĩa

Những hoạt động nhằm nâng cao thể lực, sức khỏe cho con người, thường được tổ chức thành các hình thức trò chơi, luyện tập, thi đấu theo những quy tắc nhất định (nói khái quát).

Từ tương đương

Bosanski sport
English sport sport
Français sport sport
Hrvatski sport
Kurdî sport sport
Nederlands sport sport
Русский спорт
Српски sport

Ví dụ

“thể dục thể thao”

exercise and sports

“quần thể thao”

a pair of sports pants, especially one with stripes on the sides

“Tập luyện thể thao.”
“Đại hội thể thao toàn quốc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thể thao được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free