HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thú dữ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
tʰu˧˥ zɨʔɨ˧˥

Định nghĩa

  1. Người hung hăng, có khuynh hướng hay dùng bạo lực.
  2. Loài động vật hoang dã có bản tính hung dữ, chưa được con người thuần hóa, hoạt động mang tính bản năng cao, có thể chủ động tấn công, giết chết, thậm chí ăn thịt con người. Ví dụ như hổ, sư tử, báo, gấu, chó sói, cá sấu,...
  3. (ít dùng) Người từng trải có nhiều kinh nghiệm về cái gì đó, hay trong lĩnh vực gì đó
  4. (tiếng lóng) Người rất giỏi hoặc có danh tiếng về một lãnh vực nào đó.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thú dữ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free