HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tan rã | Babel Free

Động từ CEFR B2
[taːn˧˧ zaː˦ˀ˥]

Định nghĩa

Bị rời ra từng mảng, không còn là một khối có tổ chức, có lực lượng nữa.

Từ tương đương

Ví dụ

“Liên Xô tan rã”

dissolution of the Soviet Union

“Hàng ngũ tan rã.”
“Hệ thống thuộc địa tan rã ra từng mảng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tan rã được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free