Nghĩa của tan rã | Babel Free
[taːn˧˧ zaː˦ˀ˥]Định nghĩa
Bị rời ra từng mảng, không còn là một khối có tổ chức, có lực lượng nữa.
Từ tương đương
Čeština
rozpadat
Deutsch
aus dem Leim gehen
auseinanderbrechen
auseinanderfallen
bröseln
draufgehen
zerbrechen
zerbröseln
zerfallen
Ελληνικά
διασπώμαι
Italiano
disintegrate
Latina
dilabor
Nederlands
uiteenvallen
Svenska
sönderfalla
Українська
розсипатися
Ví dụ
“Liên Xô tan rã”
dissolution of the Soviet Union
“Hàng ngũ tan rã.”
“Hệ thống thuộc địa tan rã ra từng mảng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free