tan rã
Định nghĩa
Bị rời ra từng mảng, không còn là một khối có tổ chức, có lực lượng nữa.
Từ tương đương
21 more languages
Češtinarozpadat
Ελληνικάδιασπώμαι
Italianodisintegrate
Latinadilabor
Nederlandsuiteenvallen
Svenskasönderfalla
Українськарозсипатися
Ví dụ
“Liên Xô tan rã”
dissolution of the Soviet Union
“Hàng ngũ tan rã.”
“Hệ thống thuộc địa tan rã ra từng mảng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free