HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of tam tòng | Babel Free

Noun CEFR B2
/[taːm˧˧ tawŋ͡m˨˩]/

Định nghĩa

Ba nguyên tắc của giáo lí phong kiến Trung Quốc (tại gia tòng phụ, xuất giá tòng phu, phu tử tòng tử) bắt người đàn bà phải tuân thủ là khi ở nhà phải theo cha, khi lấy chồng phải theo chồng, khi chồng chết phải theo con trai.

Ví dụ

“Trọn đạo tam tòng.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See tam tòng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course