HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tai mắt | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[taːj˧˧ mat̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Người giúp vào việc theo dõi tình hình để phản ảnh.
  2. Người có danh vọng (cũ).

Từ tương đương

English Informants
Français informants

Ví dụ

“Nhền Nhện có tai mắt ở khắp mọi nơi, ngay cả trong sảnh Giáo Mặt Trời.”

The Spider [Varys] has eyes and ears everywhere, even in the hall of the Lord of Light.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tai mắt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free