Nghĩa của tai mắt | Babel Free
[taːj˧˧ mat̚˧˦]Từ tương đương
English
Informants
Français
informants
Ví dụ
“Nhền Nhện có tai mắt ở khắp mọi nơi, ngay cả trong sảnh Giáo Mặt Trời.”
The Spider [Varys] has eyes and ears everywhere, even in the hall of the Lord of Light.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free