HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tanh

Tính từ CEFR C1 Standard
[tajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

Có mùi như mùi cá sống.

Từ tương đương

15 more languages
Češtinadivný
हिन्दीगड़बड़
Bahasa Indonesiaamis
日本語訝しい
한국어비리다
Polskitrefny
Svenskaskum
ไทยคาว
Українськариб'ячий

Ví dụ

“Cá kho saotanh thế.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free