Nghĩa của tăm tích | Babel Free
tam˧˧ tïk˧˥Ví dụ
“Đi biệt tăm tích.”
“Tìm mãi chẳng thấy tăm tích đâu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free