HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tâm tính | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[təm˧˧ tïŋ˧˦]

Định nghĩa

  1. Tình cảm riêng tư, thầm kín của mỗi một con người.
  2. Tính nết riêng của người ta.

Từ tương đương

Ví dụ

“Người Mông Cổ biểu lộ tâm tình phần nhiều là dùng lời ca tiếng hát.”

The Mongols express their feelings mostly through song.

“Thổ lộ tâm tình.”
“Câu chuyện tâm tình.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tâm tính được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free