Nghĩa của tâm tính | Babel Free
[təm˧˧ tïŋ˧˦]Định nghĩa
- Tình cảm riêng tư, thầm kín của mỗi một con người.
- Tính nết riêng của người ta.
Từ tương đương
Bosanski
mod
Esperanto
animstato
Suomi
mielentila
Français
état d’esprit
Gàidhlig
cor-inntinn
ગુજરાતી
તબિયત
हिन्दी
मनोदशा
Hrvatski
mod
Magyar
lelkiállapot
Italiano
stato d'animo
मराठी
मनस्थिती
Português
estado mental
Српски
mod
தமிழ்
மனநிலை
Ví dụ
“Người Mông Cổ biểu lộ tâm tình phần nhiều là dùng lời ca tiếng hát.”
The Mongols express their feelings mostly through song.
“Thổ lộ tâm tình.”
“Câu chuyện tâm tình.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free