tâm tính
Định nghĩa
- Tình cảm riêng tư, thầm kín của mỗi một con người.
- Tính nết riêng của người ta.
Từ tương đương
20 more languages
Bosanskimod
Esperantoanimstato
Suomimielentila
Gàidhligcor-inntinn
ગુજરાતીતબિયત
हिन्दीमनोदशा
Hrvatskimod
Magyarlelkiállapot
Italianostato d'animo
मराठीमनस्थिती
Portuguêsestado mental
Српскиmod
தமிழ்மனநிலை
Ví dụ
“Người Mông Cổ biểu lộ tâm tình phần nhiều là dùng lời ca tiếng hát.”
The Mongols express their feelings mostly through song.
“Thổ lộ tâm tình.”
“Câu chuyện tâm tình.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free