HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Tam Tiến

Danh từ CEFR B2
taːm˧˧ tiən˧˥

Định nghĩa

  1. Kiểu tắm mà cởi bỏ tất cả trang phục, thường ở nơi hoang dã, suối, rừng có suối chảy qua hay dưới thác nước nhỏ. Thói quen này trước đây chủ yếu ở châu Âu, Mỹ... ngày nay làn sang khu vực châu Á (Nhật Bản, Trung Quốc) và Đông Nam Á (Thái Lan, Singapore...).
  2. Một xã Tên gọi các xã thuộc h. Yên Thế (Bắc Giang), h. Núi Thành (Quảng Nam), Việt Nam.

Từ tương đương

Englishnaturism
Españolnaturismo
Françaisnaturisme
12 more languages
Ελληνικάγυμνισμός
Italianonaturismo
Nederlandsnaturisme
Polskinaturyzm
Portuguêsnaturismo
Русскийнатуризм
Svenskanaturism
繁體中文裸體主義

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Tam Tiến được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free