tam tiêu
Định nghĩa
Tam tiêu là 3 trung tâm năng lượng dùng để hội tụ và điều hoà hoạt động của 5 tạng 6 phủ.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free