HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tam tiêu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[taːm˧˧ tiəw˧˧]

Định nghĩa

Tam tiêu là 3 trung tâm năng lượng dùng để hội tụ và điều hoà hoạt động của 5 tạng 6 phủ.

Từ tương đương

English triple burner
日本語 三焦
한국어 삼초

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tam tiêu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free