HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

túm tụm

Động từ CEFR B2
[tum˧˦ tum˧˨ʔ]

Định nghĩa

to form tight groups

Ví dụ

Trong đám đông thợ đi làm về đang túm tụm nói cười bàn tán kia, hình như anh vừa nhác thấy một khuôn mặt nấp trong lá…[…]”

In the crowd of workers coming home from work, chatting and laughing in small groups, it seemed like he had a sudden glimps of a face hiding in the leaves […]

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem túm tụm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free