Nghĩa của tung hô | Babel Free
[tʊwŋ͡m˧˧ ho˧˧]Định nghĩa
Cùng hô lên để chúc tụng nhà vua.
Từ tương đương
العربية
هلل
Deutsch
akklamieren
English
acclaim
日本語
歓迎
Latina
astrepo
Português
aclamação
Русский
провозгласить
Ví dụ
“Tung hô vạn tuế.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free