HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của té ra | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[tɛ˧˦ zaː˧˧]

Định nghĩa

apparently

Southern, Vietnam, colloquial

Từ tương đương

Ví dụ

“Near-synonym: hình như”
“Trong màn đêm có một bóng người vọt vào rừng,[…] té ra người ấy cầm hai chiếc nạng, chính là gã què Khúc Tam chủ quán rượu đầu thôn.”

In the darkness of night, a shadow sped into the forest; […] apparently this person held crutches; it was no-one but the crippled Qū Sān, owner of the inn at the end of the hamlet.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem té ra được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free