Nghĩa của tênh | Babel Free
[təjŋ̟˧˧]Định nghĩa
P. (kết hợp hạn chế). Đến mức như cảm giác thấy hoàn toàn trống không, trống trải.
Từ tương đương
English
completely
Ví dụ
“Thỉnh thoảng, đằng trước, bụi cuốn bay mù. Trời quang tênh.”
Now and then, in front, the dust whirled blindingly. The sky was completely clear.
“Nhà cửa trống tênh.”
“Nhẹ tênh.”
“Buồn tênh.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free