HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tênh | Babel Free

Trạng từ CEFR C2 Specialized
[təjŋ̟˧˧]

Định nghĩa

P. (kết hợp hạn chế). Đến mức như cảm giác thấy hoàn toàn trống không, trống trải.

Từ tương đương

English completely

Ví dụ

“Thỉnh thoảng, đằng trước, bụi cuốn bay mù. Trời quang tênh.”

Now and then, in front, the dust whirled blindingly. The sky was completely clear.

“Nhà cửa trống tênh.”
“Nhẹ tênh.”
“Buồn tênh.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tênh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free