HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ter | Babel Free

Trạng từ CEFR C2 Standard

Định nghĩa

b; designating a third house with the same number.

Từ tương đương

Bosanski b h si si
Čeština h
Deutsch H h
Ελληνικά σι
English b b B
Suomi h
Français B o (octet) si
Galego si
Hrvatski b h si si ter
Italiano b
日本語 ホウ素
한국어
Kurdî b h h têr ter ter
Latina postpono
Polski czwórka dobry h
Português b b
Српски b h si si
Svenska h
Українська добре сі
Tiếng Việt si

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ter được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free