HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ter

Trạng từ CEFR C2 Standard

Định nghĩa

b; designating a third house with the same number.

Từ tương đương

Englishb
FrançaisBo (octet)si
Deutschh
18 more languages
Bosanskibhsi
Češtinah
Ελληνικάσι
Suomih
Galegosi
Hrvatskibhsiter
Italianob
한국어을
Kurdîbhsîtêrter
Latinapostpono
Portuguêsb
Српскиbhsi
Svenskah
Українськадобресі
Tiếng Việtsi

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ter được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free